ADAQ4001BBCZ vs AD7982BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADAQ4001BBCZ bằng Analog Devices và AD7982BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADAQ4001BBCZ ADAQ4001BBCZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4001BBCZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4001BBCZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7982BCPZ AD7982BCPZ - 18-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7982BCPZ - 18-Bit 1 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7982BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADAQ4001BBCZ AD7982BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 18 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 2 MSPS 1 MSPS
Number of Channels 1 —
Input Type Single-ended Single-ended
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP —
Reference Voltage Range 2.4 V to 5.1 V —
Input Common-Mode Voltage Range 0 V to +VS - 1.5 V —
Điện áp cung cấp 5 V (single) —
Logic Supply Voltage (VIO) 1.8 V, 2.5 V, 3 V, or 5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 49-CSPBGA (7x7 mm) 10-LFCSP-WD (3x3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Số lượng chân 49 —
Product Type Data Acquisition System (DAS) —
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP
Architecture — SAR
INL — ±1 LSB typical, ±2 LSB maximum
Dynamic Range — 99 dB
Power Dissipation — 7.5 mW at 1 MSPS, 75 µW at 10 kSPS
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V
Digital Supply (VIO) — 1.8 V to 5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá