ADAU1978WBCPZ vs ADAU1979WBCPZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADAU1978WBCPZ bằng Analog Devices và ADAU1979WBCPZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADAU1978WBCPZ ADAU1978WBCPZ - Quad 24-bit ADC, 192kHz, AEC-Q100 | ADI

ADAU1978WBCPZ - Quad 24-bit ADC, 192kHz, AEC-Q100 | ADI

ADAU1978WBCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADAU1979WBCPZ-RL ADAU1979WBCPZ-RL - Quad 24-bit 192kHz Audio ADC, AEC-Q100 | ADI

ADAU1979WBCPZ-RL - Quad 24-bit 192kHz Audio ADC, AEC-Q100 | ADI

ADAU1979WBCPZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADAU1978WBCPZ ADAU1979WBCPZ-RL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4
Độ phân giải 24 bit 24 bit
Sample Rate 8 kHz to 192 kHz —
Architecture Multibit Sigma-Delta with continuous-time front end Multibit Sigma-Delta (Σ-Δ) with continuous-time front end
Input Type AC-coupled differential, 2 V rms capable —
Điện áp cung cấp 3.3 V (single supply) 3.3 V (single supply)
Control Interface I2C / SPI I²C / SPI
Output Formats Right-justified, left-justified, I2S, TDM —
Operating Modes Master and slave —
Digital Volume Control Yes, with autoramp Yes, with autoramp function
Mute Software-controllable clickless mute —
Hộp 40-LFCSP-WQ (6x6 mm) with exposed pad 40-LFCSP-WQ (6x6 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (automotive grade) —
AEC-Q100 Qualified —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Type — Audio ADC (Quad Analog-to-Digital Converter)
Sample Rate Range — 8 kHz to 192 kHz
Input Level — 4.5 V rms (ac-coupled, differential inputs)
Digital Audio Output Formats — I²S, Left-Justified, TDM
Master/Slave Modes — Both supported
Clickless Mute — Yes (software-controllable)
Selectable Digital HPF — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: automotive temperature grade] -40C to +125C (preliminary)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS — ROHS3 Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá