ADC08038CIWMX vs ADC08032CIWMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC08038CIWMX bằng Texas Instruments và ADC08032CIWMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC08038CIWMX ADC08038CIWMX - 8-Bit 8-Ch SAR ADC w/Serial I/O | Texas Instruments

ADC08038CIWMX - 8-Bit 8-Ch SAR ADC w/Serial I/O | Texas Instruments

ADC08038CIWMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC08032CIWMX ADC08032CIWMX - 8-Bit 2-ChHS Serial I/O SAR ADC | Texas Instruments

ADC08032CIWMX - 8-Bit 2-ChHS Serial I/O SAR ADC | Texas Instruments

ADC08032CIWMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC08038CIWMX ADC08032CIWMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Analog Inputs 8 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu Up to 1 MSPS (per IC-Components datasheet summary) —
Data Interface MICROWIRE-compatible serial Serial (3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible)
Hộp / Vỏ 20-SOIC (0.295", 7.50 mm width) —
Input Type Single-ended, pseudo-differential (per family) —
Number of ADC Channels 1 (with 8-input mux) —
On-Chip Reference Yes (internal voltage reference) —
Supply Voltage (Analog) [DATA_NEEDED: exact analog Vcc] —
Supply Voltage (Digital) [DATA_NEEDED: exact digital Vcc] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (per IC-Components datasheet summary) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant (IWMX suffix per DigiKey listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Conversion Type SAR with internal S/H —
Series / Family ADC08031/ADC08032/ADC08034/ADC08038 —
Number of Input Channels — 2 (differential or single-ended, MUX'd)
Sampling Rate (Max) — [DATA_NEEDED: max sample rate kSPS]
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V (typ. +5 V)
Digital Supply Voltage — [DATA_NEEDED: DVDD range]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: VIN range unipolar/bipolar]
Điện áp tham chiếu — External; [DATA_NEEDED: VREF range]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Hộp — 14-SOIC (DWM, SOIC-14, 150 mil)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free]
Conversion Clock Source — External

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá