ADC0803LCN vs ADC0804LCN So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC0803LCN bằng Texas Instruments và ADC0804LCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC0804LCN ADC0804LCN - 8-Bit µP Compatible SAR ADC | Texas Instruments

ADC0804LCN - 8-Bit µP Compatible SAR ADC | Texas Instruments

ADC0804LCN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC0803LCN ADC0804LCN
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 10 kSPS —
Number of Inputs 1 (differential) —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Differential, single-ended capable Differential (single-ended capable)
Điện áp cung cấp 4.5 V to 6.3 V (single supply) —
Digital Interface Parallel, 8080/6800-compatible with three-state outputs Three-state parallel bus, RD/WR strobes, CS
Bề rộng đường dữ liệu 8 bits —
Linearity (DNL/INL) ±1 LSB (LCN grade) —
Reference Type Internal 256R ladder, external VREF/2 tap —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp 20-DIP (PDIP, 0.300 inch, 7.62 mm) 20-pin PDIP (N)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-hole
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical active mW] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status of LCN variant]
Number of Channels — 1
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 6.5 V (single +5 V typical)
Digital Supply Voltage — Same as VCC (no separate DVCC)
Full-Scale Input Range — 0 V to 5 V (with VREF/2 = 2.5 V)
Reference Input — VREF/2 pin, sets full-scale span
INL (Bất định tích hợp) — ±1 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±1 LSB (max)
Conversion Time — 110 µs typical at fCLK = 640 kHz
Conversion Rate — Up to ~10 kSPS (typical application clock)
Supply Current (ICC) — 1.9 mA typ at 25 °C, CS=5V (LCN/LCWM)
On-Chip Clock Generator — Yes (external R or R + C)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá