ADC081000CIYB vs ADC08D1500CIYB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC081000CIYB bằng Texas Instruments và ADC08D1500CIYB bằng Không biết. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC081000CIYB ADC08D1500CIYB
Thương hiệu Texas Instruments —
Danh mục ADC/DAC —
Trạng thái vòng đời NRND
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Sampling Rate (Max) 1 GSPS —
Number of Channels 1 2 (dual)
Architecture Folding and Interpolating with Internal Sample-and-Hold Folding and Interpolating
Analog Input Bandwidth 1.4 GHz (full power) —
ENOB at 500 MHz Input 7.0 effective bits (typical) —
Analog Supply Voltage 1.9 V —
Digital Supply Voltage 1.9 V —
Power Dissipation at 1 GSPS 1.4 W (typical) —
Reference Type Internal —
Output Format LVDS or DDR CMOS (selectable) —
Clock Input Differential PECL/LVDS compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 128-HLQFP (20 mm x 20 mm) with Exposed Pad 128-pin HLQFP (NNB), 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix) Compliant (NOPB suffix)
Manufacturer — Texas Instruments
Part Number — ADC08D1500CIYB
Sample Rate (Dual-Channel Mode) — Up to 1.5 GSPS per channel
Sample Rate (Single-Channel Interleaved Mode) — Up to 3.0 GSPS
Sample Rate (Per-Channel Maximum Specified) — 1.7 GSPS
Điện áp cung cấp — 1.9 V (single supply)
Typical Power Consumption — 1.8 W at 1.5 GSPS
Input Type — Differential
Output Interface — Parallel / LVDS
No Missing Codes — Guaranteed over full operating temperature range
Lead-Free — Yes (NOPB suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

ADC08D1500CIYB

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá