ADC081000CIYB vs ADC12J4000NKE10 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC081000CIYB bằng Texas Instruments và ADC12J4000NKE10 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC12J4000NKE10 ADC12J4000NKE10 - 12-Bit 4 GSPS RF-Sampling ADC | Texas Instruments

ADC12J4000NKE10 - 12-Bit 4 GSPS RF-Sampling ADC | Texas Instruments

ADC12J4000NKE10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC081000CIYB ADC12J4000NKE10
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 12 bits
Sampling Rate (Max) 1 GSPS —
Number of Channels 1 —
Architecture Folding and Interpolating with Internal Sample-and-Hold Folding-Interpolating with Integrated DDC
Analog Input Bandwidth 1.4 GHz (full power) —
ENOB at 500 MHz Input 7.0 effective bits (typical) —
Analog Supply Voltage 1.9 V —
Digital Supply Voltage 1.9 V —
Power Dissipation at 1 GSPS 1.4 W (typical) —
Reference Type Internal —
Output Format LVDS or DDR CMOS (selectable) —
Clock Input Differential PECL/LVDS compatible —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 128-HLQFP (20 mm x 20 mm) with Exposed Pad 68-VQFN (10x10 mm, HVQCCN)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix) Compliant
Sample Rate — Up to 4.0 GSPS (minimum)
Number of Input Channels — 1 differential input
Input Bandwidth — 3.2 GHz
Integrated DDC — Yes (64-tap complex mixer/decimator)
Decimation Range — 4 to 65536 (programmable)
Digital Interface — JESD204B (8 configurable lanes, up to 8 Gbps)
Analog Supply Voltage (VA) — 2.5 V
Digital Supply Voltage (VD) — 1.2 V (core) / 1.3 V (optional) / 1.8 V (DRVDD)
Linearity Error (typical) — 0.0732 %

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá