ADC08131CIWM vs ADC08138CIWM So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC08131CIWM bằng Texas Instruments và ADC08138CIWM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC08131CIWM ADC08131CIWM - 8-Bit Serial I/O ADC with Mux & Vref | TI

ADC08131CIWM - 8-Bit Serial I/O ADC with Mux & Vref | TI

ADC08131CIWM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC08138CIWM ADC08138CIWM - 8-Bit 8-Ch Serial ADC w/ Vref, T/H | TI

ADC08138CIWM - 8-Bit 8-Ch Serial ADC w/ Vref, T/H | TI

ADC08138CIWM Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC08131CIWM ADC08138CIWM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels 1 (with 2-input analog multiplexer) —
Input Type Single-ended, with differential option via VIN+/VIN- —
Supply Voltage (Analog) 4.5 V to 6.3 V —
Supply Voltage (Digital) 4.5 V to 6.3 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (single-ended) or -VREF to +VREF (differential) 0 V to VREF (with VREF up to 5 V)
Internal Voltage Reference 2.048 V (also usable as 5 V with external buffer) —
Serial Interface MICROWIRE / QSPI / SPI-compatible —
Sampling Type Track-and-Hold (on-chip) —
Hộp SOIC-14 Wide (PDSO14, IWM) 20-SOIC Wide (0.295 inch / 7.50 mm body)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirm RoHS status]
Số chân 14 —
Converter Family ADC08131 / ADC08134 / ADC08138 series —
Number of Analog Input Channels — 8
Data Interface — NSC MICROWIRE / SPI-compatible serial
Number of Inputs — 8 Input
Tỷ lệ lấy mẫu — [DATA_NEEDED: maximum sampling rate per second]
Conversion Time — 8 us (typical, per datasheet)
Điện áp cung cấp — 5 V (single supply)
Voltage Reference — Internal 2.5 V bandgap (REFIN / REFOUT access)
Track-and-Hold — Integrated on-chip
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tube

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá