ADC081S051CISDX vs ADC101S101CIMFX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC081S051CISDX bằng Texas Instruments và ADC101S101CIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC081S051CISDX ADC081S051CISDX - 8-Bit 500kSPS 1-Ch SAR ADC SPI | Texas Instruments

ADC081S051CISDX - 8-Bit 500kSPS 1-Ch SAR ADC SPI | Texas Instruments

ADC081S051CISDX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC101S101CIMFX ADC101S101CIMFX - 10-bit 1MSPS SAR ADC SPI SOT-23-6 | TI

ADC101S101CIMFX - 10-bit 1MSPS SAR ADC SPI SOT-23-6 | TI

ADC101S101CIMFX Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC081S051CISDX ADC101S101CIMFX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Sample Rate 200 kSPS to 500 kSPS 500 kSPS to 1 MSPS
Number of Channels 1 1
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (typ @ 3V, 500 kSPS) 2.13 mA (typ); 6.4 mW —
Analog Input Type Single-ended Single-ended
Analog Input Range 0 V to VREF 0 V to VDD
Reference Voltage (VREF) External, up to VDD —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL value] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL value] —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 6-pin LLP/WSON (2.2 x 2.5 mm) SOT-23-6 (LSSOP, gull-wing)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (NOPB suffix)
Lead-Free Yes Yes (NOPB suffix)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Terminal Form — GULL WING
Number of Terminals — 6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá