ADC081S101CISD vs ADC101S101CISD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC081S101CISD bằng Texas Instruments và ADC101S101CISD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC081S101CISD ADC081S101CISD - 8-Bit 1MSPS ADC, 6-WSON | Texas Instruments

ADC081S101CISD - 8-Bit 1MSPS ADC, 6-WSON | Texas Instruments

ADC081S101CISD Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC081S101CISD ADC101S101CISD
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Number of Channels 1 1
Sample Rate (max) 1 Msps —
Sample Rate Range 500 ksps to 1 Msps —
Architecture SAR (Successive-Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-ended Single-Ended
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V —
Power Consumption at 3 V 2.0 mW (typical) —
Power Consumption at 5 V 10.0 mW (typical) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP serial —
Output Format Straight binary —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 6-WSON (2.2 x 2.5 mm) —
Internal Track-and-Hold Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix; non-NOPB version may not be) Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 0.5 to 1 MSPS
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Reference Type — Supply-referenced
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VDD (0 V to 5.25 V)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range]
Package / Pin Count — 6-WSON (NGF), 2.2 x 2.5 mm
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Automotive Grade (AEC-Q100) — Not qualified
Sample/Hold Ratio (S/H:ADC) — 1:1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá