ADC0820BCV vs ADC0832CCN So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC0820BCV bằng Texas Instruments và ADC0832CCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC0832CCN ADC0832CCN - 8-Bit 2-Ch SAR ADC, MICROWIRE Serial, 8-PDIP | TI

ADC0832CCN - 8-Bit 2-Ch SAR ADC, MICROWIRE Serial, 8-PDIP | TI

ADC0832CCN ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC0820BCV ADC0832CCN
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Number of Bits 8 —
Sampling Rate (Per Second) 667 kSPS —
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended (Pseudo-Differential option per datasheet) —
Data Interface Parallel NSC MICROWIRE-compatible Serial (SPI-compatible, mode 0)
Architecture Half-Flash (Sub-Ranging) with Track-and-Hold SAR (Successive Approximation)
Analog Input Range 0 V to 5 V —
Conversion Time 1.5 µs typical —
Number of Comparators (internal) 31 —
Voltage Supply 4.5 V to 5.5 V (single 5 V) —
Power Dissipation 75 mW max —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C 0 C to 70 C
Hộp 20-PLCC (J-Lead, 9x9 mm) 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Kiểu đầu ra Three-State Latched Parallel —
Overflow Output Yes (cascadable for higher resolution) —
Zero/Full-Scale Adjust Not required —
Độ phân giải — 8 bit
Number of Analog Input Channels — 2 (1 single-ended, 1 differential)
Tỷ lệ lấy mẫu — 31 ksps
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 6.3 V (single supply)
Điện áp cung cấp — typ. [DATA_NEEDED: supply current]
Điện áp tham chiếu — External, applied to VREF pin
Integral Nonlinearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL]
Differential Nonlinearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL]
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free — Contains lead (legacy through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá