ADC0831CCN vs ADC0832CCN So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC0831CCN bằng Texas Instruments và ADC0832CCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0831CCN - 8-Bit Serial SAR ADC, 1-Ch | Texas Instruments
ADC0831CCN ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC0832CCN - 8-Bit 2-Ch SAR ADC, MICROWIRE Serial, 8-PDIP | TI
ADC0832CCN ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC0831CCN | ADC0832CCN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Number of Channels | 1 (differential) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Differential voltage | — |
| Analog Input Range | 0 V to 5 V (single-ended); ±VREF (differential) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 6.3 V | — |
| Reference Input Type | Ratiometric (VREF tied to VCC supported) | — |
| Reference Input Resistance | 3.5 kΩ typical | — |
| Conversion Time | 32 µs typical | — |
| Digital Interface | Serial (Microwire-compatible, 3-wire: CS, CLK, DO) | — |
| Power Dissipation | 15 mW typical at 5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | PDIP-8 (N) | 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| On-Chip Sample-and-Hold | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP-8 lead finish) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free Finish Option | ADC0831CCN/NOPB available | — |
| Number of Analog Input Channels | — | 2 (1 single-ended, 1 differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 31 ksps |
| Data Interface | — | NSC MICROWIRE-compatible Serial (SPI-compatible, mode 0) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 6.3 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | — | typ. [DATA_NEEDED: supply current] |
| Điện áp tham chiếu | — | External, applied to VREF pin |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 70 C |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Lead Free | — | Contains lead (legacy through-hole) |