ADC0831CCN vs TLC549CD So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC0831CCN bằng Texas Instruments và TLC549CD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0831CCN - 8-Bit Serial SAR ADC, 1-Ch | Texas Instruments
ADC0831CCN ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments
TLC549CD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC0831CCN | TLC549CD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bits |
| Number of Channels | 1 (differential) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Differential voltage | Single-ended, with differential reference inputs |
| Analog Input Range | 0 V to 5 V (single-ended); ±VREF (differential) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.5 V to 6.3 V | — |
| Reference Input Type | Ratiometric (VREF tied to VCC supported) | — |
| Reference Input Resistance | 3.5 kΩ typical | — |
| Conversion Time | 32 µs typical | 17 µs max |
| Digital Interface | Serial (Microwire-compatible, 3-wire: CS, CLK, DO) | — |
| Power Dissipation | 15 mW typical at 5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | PDIP-8 (N) | 8-SOIC (D) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| On-Chip Sample-and-Hold | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP-8 lead finish) | Compliant |
| Lead-Free Finish Option | ADC0831CCN/NOPB available | — |
| Sample Rate | — | 40 kSPS |
| Conversion Cycles Per Second | — | 40,000 max |
| Number of Input Channels | — | 1 |
| Data Interface | — | Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT) |
| Analog Supply Voltage | — | 3 V to 6 V |
| Operating Temperature Range (C suffix) | — | 0°C to +70°C |
| Sample-and-Hold | — | On-chip, software-controllable |
| Lead-Free Finish | — | Yes (NiPdAu over Cu) |
| Cấp MSL | — | 1 (per TI datasheet) |