ADC0831CCWM vs ADC0838CCV So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC0831CCWM bằng Texas Instruments và ADC0838CCV bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0838CCV - 8-Bit SAR ADC, 8-Ch MUX | Texas Instruments | 20-PLCC
ADC0838CCV NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC0831CCWM | ADC0838CCV |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Number of Bits | 8 | — |
| Number of Input Channels | 1 | 4 differential / 8 single-ended |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Data Interface | NSC MICROWIRE, Serial | NSC MICROWIRE-compatible serial |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 31 ksps (approx.) | 31 kSPS max |
| Conversion Time | 32 µs | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | — |
| Power Consumption | 15 mW (typ.) | — |
| Total Unadjusted Error | ±½ LSB or ±1 LSB | — |
| Input Type | Single-Ended (ADC0831 variant) | Single-ended or differential (software configured) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp | 14-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width) | 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Input/Output Compatibility | TTL/MOS compatible | — |
| Độ phân giải | — | 8 bit |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 6.3 V (5 V typical) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 0 V to VCC (single-ended) |
| Điện áp tham chiếu | — | External VREF pin (5 V typical) |
| On-chip Sample/Hold | — | Yes |
| Conversion Clock | — | Internal (no external clock required) |
| Tube Quantity | — | Per manufacturer tube packing |