ADC0831CCWM vs ADC0848CCVX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC0831CCWM bằng Texas Instruments và ADC0848CCVX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0848CCVX - 8-Bit, 8-Ch, 25kS/s µP-Compatible SAR ADC | Texas Instruments
ADC0848CCVX NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC0831CCWM | ADC0848CCVX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Number of Bits | 8 | — |
| Number of Input Channels | 1 | 4 / 8 (single-ended or differential) |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Data Interface | NSC MICROWIRE, Serial | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 31 ksps (approx.) | approximately 25 kS/s |
| Conversion Time | 32 µs | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | 4.5 V to 6 V (single +5 V typical) |
| Power Consumption | 15 mW (typ.) | — |
| Total Unadjusted Error | ±½ LSB or ±1 LSB | — |
| Input Type | Single-Ended (ADC0831 variant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 14-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width) | 28-pin PLCC (11.51 x 11.51 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB suffix) | [DATA_NEEDED: rohs status from data] |
| Input/Output Compatibility | TTL/MOS compatible | — |
| Độ phân giải | — | 8 bit |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Input Modes | — | Single-ended, differential, pseudo-differential |
| Reference Input Resistance (min) | — | 1.1 kΩ |
| Điện áp tham chiếu | — | external, applied to VREF pin |
| Digital Interface | — | Parallel, microprocessor-compatible |
| Digital I/O Logic Levels | — | TTL/CMOS compatible |
| On-chip Clock | — | Internal RC or external clock input |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +85°C (commercial) |