ADC0838BCV vs ADC0838CCV So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC0838BCV bằng Texas Instruments và ADC0838CCV bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0838CCV - 8-Bit SAR ADC, 8-Ch MUX | Texas Instruments | 20-PLCC
ADC0838CCV NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC0838BCV | ADC0838CCV |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bit |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of Input Channels | 8 (configurable as 8 single-ended or 4 differential) | 4 differential / 8 single-ended |
| Input Configuration | Multiplexed, pseudo-differential or single-ended | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 31 kSPS (max) | 31 kSPS max |
| Data Interface | Serial (NSC MICROWIRE-compatible, synchronous) | NSC MICROWIRE-compatible serial |
| Analog Supply Voltage | +5 V (typical, single supply) | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V (typical) | — |
| Hộp | 20-pin PLCC (J-lead, 9x9 mm) | 20-pin PLCC (J-Lead, 9x9 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to +5 V (single-ended, VCC-referenced) | 0 V to VCC (single-ended) |
| Architecture | SAR with charge-redistribution DAC | SAR (Successive Approximation) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL specification] | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL specification] | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power consumption] | — |
| Input Type | — | Single-ended or differential (software configured) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 6.3 V (5 V typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Điện áp tham chiếu | — | External VREF pin (5 V typical) |
| On-chip Sample/Hold | — | Yes |
| Conversion Clock | — | Internal (no external clock required) |
| Tube Quantity | — | Per manufacturer tube packing |