ADC0848CCVX vs ADC0838BCVX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC0848CCVX bằng Texas Instruments và ADC0838BCVX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC0838BCVX ADC0838BCVX - 8-Bit SAR ADC, 8-Ch MUX, Serial I/O | Texas Instruments

ADC0838BCVX - 8-Bit SAR ADC, 8-Ch MUX, Serial I/O | Texas Instruments

ADC0838BCVX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC0848CCVX ADC0838BCVX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Input Channels 4 / 8 (single-ended or differential) 4 or 8 (single-ended); 2 or 4 (differential)
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu approximately 25 kS/s —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 6 V (single +5 V typical) —
Analog Input Modes Single-ended, differential, pseudo-differential —
Reference Input Resistance (min) 1.1 kΩ —
Điện áp tham chiếu external, applied to VREF pin [DATA_NEEDED: VREF range]
Digital Interface Parallel, microprocessor-compatible —
Digital I/O Logic Levels TTL/CMOS compatible —
On-chip Clock Internal RC or external clock input —
Hộp 28-pin PLCC (11.51 x 11.51 mm) 20-PLCC (9x9 mm) J-Lead
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0 C to +70 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status from data] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Configuration — Multiplexed, pseudo-differential
Data Interface — Serial (Microwire-compatible)
Number of Converters — 1
Analog Supply Voltage — 5 V (typical)
Digital Supply Voltage — 5 V (typical)
Sample Rate — [DATA_NEEDED: max conversion rate in kSPS]
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
Differential Non-Linearity (DNL) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: full-scale analog input range]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: typical power in mW]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá