ADC084S021CIMMX vs ADC088S102CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S021CIMMX bằng Texas Instruments và ADC088S102CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S021CIMMX ADC084S021CIMMX - 8-Bit 4-Ch 50-200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S021CIMMX - 8-Bit 4-Ch 50-200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S021CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC088S102CIMTX ADC088S102CIMTX - 8-Ch 1MSPS 8-Bit SAR ADC | Texas Instruments

ADC088S102CIMTX - 8-Ch 1MSPS 8-Bit SAR ADC | Texas Instruments

ADC088S102CIMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S021CIMMX ADC088S102CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Number ADC084S021CIMMX —
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Number of Channels 4 (single-ended) 8 input
Sample Rate 50 ksps to 200 ksps —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation)
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5.25 V (0 to V_A) —
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Supply Voltage (Digital) 2.7 V to 5.25 V —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 10-VSSOP (MSOP-10) 16-TSSOP (PW)
Pins 10 —
Screening Level Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Sample Rate (max) — 1 MSPS (500 kSPS min throughput)
Analog Supply Voltage (V_A) — 2.7 V to 5.5 V
Digital Supply Voltage (V_D) — 1.6 V to V_A
Analog Input Type — Single-ended
Analog Input Range — 0 V to V_A (unipolar)
Number of Analog Inputs — 8 (IN0-IN7)
DNL (max) — ±1 LSB
INL (max) — ±1 LSB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Cấp MSL — 1
Conversion-Start Input — External CONVst

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá