ADC084S021CIMMX vs ADC108S052CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S021CIMMX bằng Texas Instruments và ADC108S052CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S021CIMMX ADC084S021CIMMX - 8-Bit 4-Ch 50-200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S021CIMMX - 8-Bit 4-Ch 50-200ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S021CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC108S052CIMTX ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S021CIMMX ADC108S052CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Number ADC084S021CIMMX —
Độ phân giải 8 bit 10 bit
Number of Channels 4 (single-ended) 8
Sample Rate 50 ksps to 200 ksps —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5.25 V (0 to V_A) 0 V to VREF (analog input)
Supply Voltage (Analog) 2.7 V to 5.25 V —
Supply Voltage (Digital) 2.7 V to 5.25 V —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE compatible serial —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +105 C (Industrial)
Hộp 10-VSSOP (MSOP-10) TSSOP-16
Pins 10 —
Screening Level Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 kSPS to 500 kSPS
Input Type — Single-Ended (IN0-IN7)
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Output Interface — SPI / SSI serial
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Conversion Latency — [DATA_NEEDED: conversion latency in SCLK cycles]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: VREF range / top value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá