ADC084S051CIMM vs ADC081S021CISD So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S051CIMM bằng Texas Instruments và ADC081S021CISD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S051CIMM ADC084S051CIMM - 8-Bit 4-Ch 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S051CIMM - 8-Bit 4-Ch 500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC084S051CIMM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC081S021CISD ADC081S021CISD - 8-Bit 50-200 ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC081S021CISD - 8-Bit 50-200 ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC081S021CISD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S051CIMM ADC081S021CISD
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Input Channels 4 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Sample Rate Range 200 ksps to 500 ksps —
Input Type Single-ended, 4 channels —
Supply Voltage (AVDD, DVDD) 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Supply Current (typ @ 3V) 0.73 mA (2.2 mW) —
Supply Current (typ @ 5V) 1.42 mA (7.1 mW) —
Digital Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible (3-wire)
Output Code Format Straight binary —
Điện áp tham chiếu Supply-referenced (internal tap on AVDD) —
INL (max) [DATA_NEEDED: INL] —
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL] —
SNR (typ) [DATA_NEEDED: SNR] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 10-pin VSSOP / MSOP 6-WSON (2.2 mm x 2.5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Finish Matte Sn (lead-free) —
Sample Rate — 50 ksps to 200 ksps
Number of Channels — 1
Supply Voltage (VA) — 2.7 V to 5.25 V
Analog Input Type — Single-ended (true-differential VIN+ / VIN-)
Reference — Supply-referenced (VA)
Integral Nonlinearity (INL) — ±0.2 LSB (typ) / ±0.5 LSB (max)
Differential Nonlinearity (DNL) — ±0.1 LSB (typ) / ±0.5 LSB (max)
Power Consumption (3.6 V, 200 ksps) — 1.3 mW (typ)
Điện áp tắt — <1 µA
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá