ADC084S101CIMMX vs ADC108S022CIMT So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC108S022CIMT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S101CIMMX ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC108S022CIMT ADC108S022CIMT - 8-Ch 10-Bit 50-200kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC108S022CIMT - 8-Ch 10-Bit 50-200kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC108S022CIMT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S101CIMMX ADC108S022CIMT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải — 10 bit
Number of Channels — 8
Architecture — SAR
Conversion Rate — 50 kSPS to 200 kSPS
Input Type — Single-ended
Supply Voltage (Analog/Digital) — 2.7 V to 5.25 V
Điện áp tham chiếu — External, up to VA
Power Consumption — 1.5 mW typical at 3 V / 200 kSPS
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Hộp — 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant (NOPB variant)
INL (max) — [DATA_NEEDED: INL max value]
DNL (max) — [DATA_NEEDED: DNL max value]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR typical value]
Throughput Range — 50 kSPS to 200 kSPS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá