ADC084S101CIMMX vs ADC108S052CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC108S052CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S101CIMMX ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC108S052CIMTX ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S101CIMMX ADC108S052CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải — 10 bit
Number of Channels — 8
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 kSPS to 500 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Input Type — Single-Ended (IN0-IN7)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF (analog input)
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Output Interface — SPI / SSI serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (Industrial)
Hộp — TSSOP-16
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Trạng thái RoHS — Compliant
Conversion Latency — [DATA_NEEDED: conversion latency in SCLK cycles]
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: VREF range / top value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá