ADC084S101CIMMX vs ADC1175CIJMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC084S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC1175CIJMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC084S101CIMMX ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC084S101CIMMX ADC1175CIJMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Number of Bits — 8
Sampling Rate (Per Second) — 20M (ADC1175-20); 50M (ADC1175-50)
Architecture — Two-Step Flash
Number of Inputs — 1
Data Interface — Parallel
Input Type — Single-Ended
Configuration — ADC
Number of A/D Converters — 1
Hộp / Vỏ — 24-SOIC (0.209 inch, 5.30 mm width)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (commercial extended)
Temperature Grade — Commercial Extended
Terminal Form — Gull Wing
No. of Terminals — 24
Package Code — SOP
Package Shape — Rectangular
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance from datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá