ADC08831IMX vs ADC088S052CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC08831IMX bằng Texas Instruments và ADC088S052CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC08831IMX ADC08831IMX - 8-Bit Serial ADC 1-Ch 8-SOIC | Texas Instruments

ADC08831IMX - 8-Bit Serial ADC 1-Ch 8-SOIC | Texas Instruments

ADC08831IMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC088S052CIMTX ADC088S052CIMTX - 8-Ch 8B 200-500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC088S052CIMTX - 8-Ch 8B 200-500kSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC088S052CIMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC08831IMX ADC088S052CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Part Number ADC08831IMX —
Độ phân giải 8 bit 8 Bits
Number of Input Channels 1 (2:1 MUX on chip) 8 (IN0-IN7)
Converter Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Sampling Rate (Max) 181 kSPS —
Data Interface MICROWIRE-compatible 3-wire serial (CS, SCLK, DOUT) —
Analog Supply Voltage 4.5 V to 6.5 V —
Digital Supply Voltage 4.5 V to 6.5 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VCC (with internal input clamps) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154 in / 3.90 mm width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Sample-and-Hold On-chip —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (refer to manufacturer part ordering suffix)
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Sample Rate — 200 kSPS to 500 kSPS
Input Type — Single-Ended
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Output Data Format — Straight binary
Number of Converters — 1
Analog Supply Voltage (V_A) — 2.7 V to 5.25 V [DATA_NEEDED: exact datasheet min/max]
Digital Supply Voltage (V_D) — 2.7 V to 5.25 V [DATA_NEEDED: exact datasheet min/max]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Hộp — 16-TSSOP (MT)
Internal Track-and-Hold — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá