ADC088S052CIMTX vs ADC084S101CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC088S052CIMTX bằng Texas Instruments và ADC084S101CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC088S052CIMTX - 8-Ch 8B 200-500kSPS SAR ADC | Texas Instruments
ADC088S052CIMTX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments
ADC084S101CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC088S052CIMTX | ADC084S101CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 Bits | — |
| Number of Input Channels | 8 (IN0-IN7) | — |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Sample Rate | 200 kSPS to 500 kSPS | — |
| Input Type | Single-Ended | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Output Data Format | Straight binary | — |
| Number of Converters | 1 | — |
| Analog Supply Voltage (V_A) | 2.7 V to 5.25 V [DATA_NEEDED: exact datasheet min/max] | — |
| Digital Supply Voltage (V_D) | 2.7 V to 5.25 V [DATA_NEEDED: exact datasheet min/max] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Hộp | 16-TSSOP (MT) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Internal Track-and-Hold | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (refer to manufacturer part ordering suffix) | — |