ADC08D1000CIYB vs ADC08D1520CIYB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC08D1000CIYB bằng Texas Instruments và ADC08D1520CIYB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC08D1000CIYB ADC08D1000CIYB - Dual 1 GSPS 8-Bit ADC | Texas Instruments

ADC08D1000CIYB - Dual 1 GSPS 8-Bit ADC | Texas Instruments

ADC08D1000CIYB ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC08D1520CIYB ADC08D1520CIYB - 8-Bit Dual 1.5GSPS ADC | Texas Instruments

ADC08D1520CIYB - 8-Bit Dual 1.5GSPS ADC | Texas Instruments

ADC08D1520CIYB Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC08D1000CIYB ADC08D1520CIYB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Sampling Rate (Dual Channel) 1.0 GSPS per channel —
Sampling Rate (Interleaved Single) 2.0 GSPS —
Number of Input Channels 2 (differential) —
Architecture Folding-Interpolating Folding and Interpolating CMOS
Input Type Differential Differential analog
Output Interface LVDS (DDR) —
ENOB at 500 MHz Input 7.4 bits —
SNR (Typical) 48 dBFS —
SFDR (250 MHz Input) 65 dBc —
Analog Supply Voltage 1.9 V —
Digital Supply Voltage 1.9 V —
Power Consumption (Full Rate) 1.8 W typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 128-HLQFP (NNB), 20x20 mm 128-pin HLQFP (20x20 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (NOPB suffix)
Number of Channels — 2 (dual) / 1 (interleaved single)
Sample Rate - Dual Mode — 1.5 GSPS per channel
Sample Rate - Single Mode — 3.0 GSPS (interleaved)
Maximum Sample Rate — 1.7 GSPS per channel
Data Interface — LVDS DDR
Output Demultiplexer — Selectable 1:1 or 1:2
Supply Voltage (Analog) — 1.9 V
Supply Voltage (Digital) — 1.9 V
Power Consumption — 1.6 W per channel (typ)
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: analog input bandwidth MHz/GHz]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR dBFS at fin]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR dBc]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB bits]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá