ADC08D500CIYB vs ADC08D1000CIYB So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC08D500CIYB bằng Texas Instruments và ADC08D1000CIYB bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC08D500CIYB ADC08D500CIYB - Dual 8-Bit 500MSPS ADC | Texas Instruments

ADC08D500CIYB - Dual 8-Bit 500MSPS ADC | Texas Instruments

ADC08D500CIYB ⚠ Lần mua cuối
Texas Instruments
ADC08D1000CIYB ADC08D1000CIYB - Dual 1 GSPS 8-Bit ADC | Texas Instruments

ADC08D1000CIYB - Dual 1 GSPS 8-Bit ADC | Texas Instruments

ADC08D1000CIYB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC08D500CIYB ADC08D1000CIYB
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Channels 2 (dual) —
Sampling Rate (per channel) 500 MSPS —
Sampling Rate (interleaved) 1.0 GSPS —
Architecture Folding and Interpolating Folding-Interpolating
Điện áp cung cấp 1.9 V +/-0.1 V (single) —
Input Type Differential analog Differential
Output Interface LVDS, SDR or DDR clocking LVDS (DDR)
Hộp 128-HLQFP (NNB), 20 mm x 20 mm 128-HLQFP (NNB), 20x20 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Input Full-Scale Range Programmable (fine adjustment) —
Input Offset Fine adjustment via serial interface —
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power at 500 MSPS] —
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] —
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] 3
Trạng thái RoHS Non-Compliant (Lead-based, standard part); NOPB variant is compliant Compliant
Sampling Rate (Dual Channel) — 1.0 GSPS per channel
Sampling Rate (Interleaved Single) — 2.0 GSPS
Number of Input Channels — 2 (differential)
ENOB at 500 MHz Input — 7.4 bits
SNR (Typical) — 48 dBFS
SFDR (250 MHz Input) — 65 dBc
Analog Supply Voltage — 1.9 V
Digital Supply Voltage — 1.9 V
Power Consumption (Full Rate) — 1.8 W typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá