ADC101S021CIMFX vs AS1526-BSOU So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC101S021CIMFX bằng Texas Instruments và AS1526-BSOU bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC101S021CIMFX ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX Obsolete
ams OSRAM
AS1526-BSOU AS1526-BSOU - 10-Bit 73ksps SAR ADC, Single Supply | ams OSRAM

AS1526-BSOU - 10-Bit 73ksps SAR ADC, Single Supply | ams OSRAM

AS1526-BSOU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC101S021CIMFX AS1526-BSOU
Thương hiệu Texas Instruments ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bits —
Sample Rate Range 50 to 200 ksps —
Number of Input Channels 1 —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V —
Supply Current (typ at 3.6 V) 0.65 mA —
Power Consumption (3.6 V) 2.34 mW —
Power Consumption (5.25 V) 8.9 mW —
Input Type Single-ended Single-Ended
Analog Input Range 0 V to VDD —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Output Format Straight binary —
Hộp SOT-23-6 8-SOIC (3.90 mm width, BSOU)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Number of Bits — 10
Tỷ lệ lấy mẫu — 73 ksps
Number of Inputs — 1
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — SPI, MICROWIRE, QSPI (Serial)
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.25 V (single supply)
Internal Reference — 2.5 V (selectable via SHDN pin)
External Reference Support — Yes (SHDN floating)
Điện áp tắt — 4 µA maximum
Active Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical active power]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá