ADC101S051CISD vs ADC081S021CISD So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC101S051CISD bằng Texas Instruments và ADC081S021CISD bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC081S021CISD - 8-Bit 50-200 ksps SAR ADC | Texas Instruments
ADC081S021CISD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC101S051CISD | ADC081S021CISD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 8 bit |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Sample Rate (max) | 500 ksps | — |
| Sample Rate (min) | 200 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Supply Voltage (VA) | 2.7 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.25 V |
| Analog Input Range | 0 V to VA | — |
| INL (max) | ±1 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB | — |
| Missing Codes | 0 (no missing codes) | — |
| Reference | Internal | Supply-referenced (VA) |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible (3-wire) |
| SCLK Frequency | 4 MHz to 10 MHz | — |
| Output Coding | Straight binary | — |
| Power Consumption @ 3.6 V | 2.7 mW (typical) | — |
| Power Consumption @ 5.25 V | 9.7 mW (typical) | — |
| Power-Down Current | <1 µA (full power-down) | — |
| Partial Power-Down Current | ~600 µA at 5 V | — |
| Hộp | 6-WSON (also referenced as 6-pin HVSON) | 6-WSON (2.2 mm x 2.5 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 1 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate | — | 50 ksps to 200 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Input Type | — | Single-ended (true-differential VIN+ / VIN-) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±0.2 LSB (typ) / ±0.5 LSB (max) |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | ±0.1 LSB (typ) / ±0.5 LSB (max) |
| Power Consumption (3.6 V, 200 ksps) | — | 1.3 mW (typ) |
| Điện áp tắt | — | <1 µA |
| Lead-Free | — | Yes |