ADC101S051CISDX vs ADC101S021CIMFX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC101S051CISDX bằng Texas Instruments và ADC101S021CIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC101S051CISDX ADC101S051CISDX - 10-Bit 500kSPS 1-Ch SAR ADC SPI | Texas Instruments

ADC101S051CISDX - 10-Bit 500kSPS 1-Ch SAR ADC SPI | Texas Instruments

ADC101S051CISDX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC101S021CIMFX ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC101S051CISDX ADC101S021CIMFX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Number of Channels 1 —
Architecture SAR SAR (Successive Approximation Register)
Sample Rate 200 kSPS to 500 kSPS —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to 5.25 V (rail-tracking) —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (typ at 500 kSPS, 5.25V) 1.85 mA (9.7 mW) —
Supply Current (typ at 500 kSPS, 3.6V) 0.75 mA (2.7 mW) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Output Format Straight binary, 16-cycle serial frame Straight binary
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 6-pin WSON (6-WSON EP) SOT-23-6
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Input Type Single-ended Single-ended
Sample Rate Range — 50 to 200 ksps
Number of Input Channels — 1
Supply Current (typ at 3.6 V) — 0.65 mA
Power Consumption (3.6 V) — 2.34 mW
Power Consumption (5.25 V) — 8.9 mW
Analog Input Range — 0 V to VDD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá