ADC101S101CIMFX vs ADC121S101CIMFX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC101S101CIMFX bằng Texas Instruments và ADC121S101CIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC101S101CIMFX ADC101S101CIMFX - 10-bit 1MSPS SAR ADC SPI SOT-23-6 | TI

ADC101S101CIMFX - 10-bit 1MSPS SAR ADC SPI SOT-23-6 | TI

ADC101S101CIMFX Obsolete
Texas Instruments
ADC121S101CIMFX ADC121S101CIMFX - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CIMFX - 12-Bit 1MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC121S101CIMFX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC101S101CIMFX ADC121S101CIMFX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Number of Channels 1 1
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Sample Rate 500 kSPS to 1 MSPS 0.5 to 1 MSPS
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V —
Analog Input Type Single-ended —
Analog Input Range 0 V to VDD —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40C to +125C
Hộp SOT-23-6 (LSSOP, gull-wing) SOT-23-6
Terminal Form GULL WING —
Number of Terminals 6 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix) Compliant
Lead-Free Yes (NOPB suffix) Yes
Input Type — Single-Ended
Supply Voltage (VA) — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (1 MSPS, 5 V) — 4.6 mW (typ)
Power-Down Current — 2.6 µW (typ, 5 V supply)
Digital Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá