ADC101S101CISD vs ADC101S021CIMFX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC101S101CISD bằng Texas Instruments và ADC101S021CIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC101S021CIMFX ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments

ADC101S021CIMFX Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC101S101CISD ADC101S021CIMFX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Number of Channels 1 —
Tỷ lệ lấy mẫu 0.5 to 1 MSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Single-Ended Single-ended
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE compatible —
Reference Type Supply-referenced —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VDD (0 V to 5.25 V) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Package / Pin Count 6-WSON (NGF), 2.2 x 2.5 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Grade (AEC-Q100) Not qualified —
Sample/Hold Ratio (S/H:ADC) 1:1 —
Sample Rate Range — 50 to 200 ksps
Number of Input Channels — 1
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (typ at 3.6 V) — 0.65 mA
Power Consumption (3.6 V) — 2.34 mW
Power Consumption (5.25 V) — 8.9 mW
Analog Input Range — 0 V to VDD
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Output Format — Straight binary
Hộp — SOT-23-6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá