ADC102S051CIMMX vs ADC102S051CIMM So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC102S051CIMMX bằng Texas Instruments và ADC102S051CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC102S051CIMMX ADC102S051CIMMX - 10-Bit 2-Ch 500ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S051CIMMX - 10-Bit 2-Ch 500ksps SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S051CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC102S051CIMM ADC102S051CIMM - 10-Bit 2-Ch 200-500 ksps SAR ADC | TI

ADC102S051CIMM - 10-Bit 2-Ch 200-500 ksps SAR ADC | TI

ADC102S051CIMM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC102S051CIMMX ADC102S051CIMM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 10 bits
Number of Channels 2 (single-ended input) 2
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps to 500 ksps —
Conversion Architecture Successive Approximation (SAR) —
Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current typical at 5V] —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) —
SINAD 61.6 dB at 5 V supply —
THD (typical) -76 dB —
Reference Internal (factory-trimmed) —
Digital Interface SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible serial SPI, QSPI, MICROWIRE compatible, serial
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp 8-MSOP / 8-VSSOP (3.00 mm body) 8-VSSOP (MSOP-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing) Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level per J-STD-020] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Sample Rate Range — 200 ksps to 500 ksps
Conversion Time — 1.625 us
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 2.7 V to 5.25 V
Input Voltage Range (analog) — 0 V to 5.25 V
Output Coding — Straight binary
Số chân — 8
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá