ADC102S101CIMM vs ADC084S101CIMMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC102S101CIMM bằng Texas Instruments và ADC084S101CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC102S101CIMM ADC102S101CIMM - 10-Bit 2-Ch 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S101CIMM - 10-Bit 2-Ch 1Msps SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S101CIMM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC084S101CIMMX ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX - 4-Ch 8-Bit 1 Msps ADC | Texas Instruments

ADC084S101CIMMX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC102S101CIMM ADC084S101CIMMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits —
Number of Input Channels 2 (single-ended, multiplexed) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Sample Rate Range 500 ksps to 1 Msps —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V (single supply) —
Power Consumption at 3 V 3.9 mW (typical) —
Power Consumption at 5 V 11.4 mW (typical) —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Output Format Straight binary —
Input Type Single-ended analog —
Internal Reference Yes (on-chip) —
Internal Track-and-Hold Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-pin VSSOP (MSOP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix) —

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá