ADC102S101CIMM vs ADC101S021CIMFX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC102S101CIMM bằng Texas Instruments và ADC101S021CIMFX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC102S101CIMM - 10-Bit 2-Ch 1Msps SAR ADC | Texas Instruments
ADC102S101CIMM ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC101S021CIMFX - 10-Bit 200kSPS SAR ADC w/ SPI | Texas Instruments
ADC101S021CIMFX ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC102S101CIMM | ADC101S021CIMFX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bits |
| Number of Input Channels | 2 (single-ended, multiplexed) | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate Range | 500 ksps to 1 Msps | 50 to 200 ksps |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Power Consumption at 3 V | 3.9 mW (typical) | — |
| Power Consumption at 5 V | 11.4 mW (typical) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE compatible |
| Output Format | Straight binary | Straight binary |
| Input Type | Single-ended analog | Single-ended |
| Internal Reference | Yes (on-chip) | — |
| Internal Track-and-Hold | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 8-pin VSSOP (MSOP) | SOT-23-6 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB suffix) | Compliant |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (typ at 3.6 V) | — | 0.65 mA |
| Power Consumption (3.6 V) | — | 2.34 mW |
| Power Consumption (5.25 V) | — | 8.9 mW |
| Analog Input Range | — | 0 V to VDD |
| Cấp MSL | — | 1 |