ADC102S101CIMM vs ADC141S625CIMMX So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC102S101CIMM bằng Texas Instruments và ADC141S625CIMMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC102S101CIMM - 10-Bit 2-Ch 1Msps SAR ADC | Texas Instruments
ADC102S101CIMM ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC141S625CIMMX - 14-Bit 2-Ch 1MSPS ADC | Texas Instruments
ADC141S625CIMMX ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC102S101CIMM | ADC141S625CIMMX |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 14 bits |
| Number of Input Channels | 2 (single-ended, multiplexed) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Sample Rate Range | 500 ksps to 1 Msps | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.25 V (single supply) | — |
| Power Consumption at 3 V | 3.9 mW (typical) | — |
| Power Consumption at 5 V | 11.4 mW (typical) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Output Format | Straight binary | — |
| Input Type | Single-ended analog | — |
| Internal Reference | Yes (on-chip) | — |
| Internal Track-and-Hold | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-pin VSSOP (MSOP) | 8-VSSOP (DGK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB suffix) | Compliant |
| Number of Channels | — | 2 (single-ended) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 1 MSPS |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 1.7 V to 5.25 V |
| Analog Input Range | — | 0 V to AVDD |
| Điện áp tham chiếu | — | AVDD (internal buffer) |
| Giao diện | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz |
| INL (max) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| DNL (max) | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR] |
| Power Dissipation (typ @ 1 MSPS, AVDD=5V) | — | 16 mW |
| Power-Down Current | — | 0.3 uA |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Channel-to-Channel Isolation | — | [DATA_NEEDED: channel isolation] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |