ADC102S101CIMMX vs ADC122S101CIMM So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC102S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC122S101CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC102S101CIMMX ADC102S101CIMMX - 10-Bit 1Msps 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S101CIMMX - 10-Bit 1Msps 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC102S101CIMMX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC122S101CIMM ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM - 12-Bit 1MSPS 2-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC122S101CIMM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC102S101CIMMX ADC122S101CIMM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bit
Number of Channels 2 2
Sample Rate 500 ksps to 1 Msps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR
Supply Voltage (VDD) +2.7 V to +5.25 V (single supply) —
Analog Input Range 0 V to VDD —
Power Consumption (3 V) 3.9 mW (typical at 1 Msps) —
Power Consumption (5 V) 11.4 mW (typical at 1 Msps) —
Reference VDD (supply-referenced, no external REF pin) —
Digital Interface SPI, MICROWIRE, QSPI-compatible serial —
INL (typical) [DATA_NEEDED: INL typical value] —
DNL (typical) [DATA_NEEDED: DNL typical value] —
SINAD [DATA_NEEDED: SINAD at fin-specified range] —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 °C to +85 °C
Hộp 8-pin MSOP / VSSOP (PowerPAD optional) 8-VSSOP (DGK) 3 mm × 3 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix variants available) Compliant
Power-Down Current [DATA_NEEDED: power-down current typical] —
Acquisition Time [DATA_NEEDED: acquisition time] —
Sample Rate (max) — 1 MSPS
Sample Rate (min) — 500 kSPS
Input Type — Single-Ended
Giao diện — SPI / SSI serial
Analog Supply Voltage — 3 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VA (5 V)
Internal Reference — 2.5 V
Power Dissipation (typ @ 3V) — 1.4 mW at 1 MSPS
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá