ADC104S101CIMMX vs ADC104S101CIMM So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC104S101CIMMX bằng Texas Instruments và ADC104S101CIMM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC104S101CIMMX - 10-Bit 4-Ch 500ksps-1Msps SAR ADC | TI
ADC104S101CIMMX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC104S101CIMM - 10-Bit 4-Ch 1Msps SAR ADC VSSOP-10 | TI
ADC104S101CIMM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC104S101CIMMX | ADC104S101CIMM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bit |
| Number of Input Channels | 4 single-ended | 4 |
| Conversion Architecture | SAR (Successive-Approximation Register) | — |
| Sample Rate Range | 500 ksps to 1 Msps | 500 ksps to 1 Msps |
| Analog Input Voltage Range | 0 V to 5.25 V | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial |
| Reference Input | External (typically 5 V) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Hộp | 10-pin VSSOP (Mini Small Outline Package) | 10-pin VSSOP (DGS) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Screening Level | Industrial | — |
| Số lượng chân | 10 | — |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: power consumption at 1 Msps] | — |
| INL (typical) | [DATA_NEEDED: integral non-linearity] | — |
| DNL (typical) | [DATA_NEEDED: differential non-linearity] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Single-Ended |
| Supply Voltage (AVDD/DVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V (single supply) |
| Supply Current (typ) | — | [DATA_NEEDED: supply current at 1 Msps] |
| Power Consumption (3 V supply) | — | 3.9 mW (typ) |
| Power Consumption (5 V supply) | — | 11.4 mW (typ) |
| Output Format | — | Straight Binary |
| INL (max) | — | [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] |
| DNL (max) | — | [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] |