ADC10738CIWMX vs ADC12138CIWM So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC10738CIWMX bằng Texas Instruments và ADC12138CIWM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC10738CIWMX - 10-Bit+Sign SAR ADC, 74kSPS, 8-Input MUX | TI
ADC10738CIWMX ObsoleteTexas Instruments
ADC12138CIWM - 12-bit+Sign 8-Ch SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments
ADC12138CIWM ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC10738CIWMX | ADC12138CIWM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Độ phân giải | 10 Bits + Sign | 12-bit plus sign |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Analog Inputs | 8 (single-ended) / 4 (differential) | — |
| Sampling Rate (Max) | 74 kSPS | — |
| Conversion Time (Max) | 5 us | — |
| Supply Voltage (Single) | 5 V | — |
| Power Consumption (Active, Max) | 37 mW | — |
| Power Consumption (Power-Down) | 18 uW | — |
| Internal Reference | 2.5 V bandgap, +/-2% (max) | — |
| Data Interface | Serial | — |
| Sample-and-Hold | Integrated | — |
| Input Type | Single-ended or differential | Differential, Single-Ended |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 24-SOIC (WM), wide-body | 28-pin SOIC (WM, wide-body) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (NOPB variant) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 114 kSPS |
| Number of Input Channels | — | 4 differential / 8 single-ended |
| Analog Supply Voltage | — | 3 V to 5.5 V (single) |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V to 5.5 V (single, same as analog) |
| Analog Input Range | — | 0 V to VREF or 0 V to 2*VREF |
| Điện áp tham chiếu | — | 2.5 V (typical internal) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | +/-0.5 LSB (typical) |
| INL (Bất định tích hợp) | — | +/-1 LSB (typical) |
| Điện áp cung cấp | — | 1.3 mA (typical at 114 kSPS) |
| Self-Calibration | — | On-demand offset + gain auto-cal |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Sample/Hold | — | Integrated |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |