ADC108S052CIMTX vs ADC108S102CIMTX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC108S052CIMTX bằng Texas Instruments và ADC108S102CIMTX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC108S052CIMTX ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX - 10-Bit 8-Ch 200-500kSPS ADC | TI TSSOP-16

ADC108S052CIMTX ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC108S102CIMTX ADC108S102CIMTX - 8-Ch 10-Bit 1MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC108S102CIMTX - 8-Ch 10-Bit 1MSPS SAR ADC | Texas Instruments

ADC108S102CIMTX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC108S052CIMTX ADC108S102CIMTX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bits
Number of Channels 8 8 (single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 200 kSPS to 500 kSPS —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive-Approximation Register)
Input Type Single-Ended (IN0-IN7) Single-ended analog
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF (analog input) —
Supply Voltage (AVDD/DVDD) 2.7 V to 5.25 V —
Output Interface SPI / SSI serial —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (Industrial) —
Hộp TSSOP-16 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Latency [DATA_NEEDED: conversion latency in SCLK cycles] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: VREF range / top value] —
Conversion Throughput — 500 kSPS to 1 MSPS
Analog Supply Voltage (AVDD) — 3.0 V to 5.25 V
Digital I/O Supply Voltage (DVDD) — 3.0 V to 5.25 V
Integral Nonlinearity (INL) — ±0.5 LSB (typical)
Differential Nonlinearity (DNL) — ±0.3 LSB (typical)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Serial Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Output Format — Straight binary, MSB-first

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá