ADC10D020CIVS vs ADC10D020CIVSX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC10D020CIVS bằng Texas Instruments và ADC10D020CIVSX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC10D020CIVS ADC10D020CIVS - Dual 10-Bit 20MSPS 150mW ADC | Texas Instruments

ADC10D020CIVS - Dual 10-Bit 20MSPS 150mW ADC | Texas Instruments

ADC10D020CIVS ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC10D020CIVSX ADC10D020CIVSX - Dual 10-Bit 20 MSPS 150 mW ADC | Texas Instruments

ADC10D020CIVSX - Dual 10-Bit 20 MSPS 150 mW ADC | Texas Instruments

ADC10D020CIVSX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC10D020CIVS ADC10D020CIVSX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 2 2
Sampling Rate (Dual-Channel) 20 MSPS —
Sampling Rate (Single-Channel) 30 MSPS —
Architecture Two-step (sub-ranging) flash Two-Step (Pipelined)
Analog Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V (3.0 V typical) —
Digital I/O Supply Voltage (DRVDD) 1.5 V to 3.6 V —
Power Consumption (Typ) 150 mW at 3.0 V, 20 MSPS —
Power-Down Current < 1 mA typical —
Input Type Differential analog inputs Differential/Single-ended analog
Output Interface Parallel CMOS (10-bit per channel) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 48-pin TQFP (7x7 mm, IVT suffix) 48-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life at <30C/60% RH) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs status]
Reference Internal (external reference option) Internal reference capability
Tỷ lệ lấy mẫu — 20 MSPS per channel (up to 30 MSPS)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0.0 V to 2.0 V
Typical Power Consumption — 150 mW
Supply Type — Single supply
Data Interface — Parallel LVCMOS
Output Format — Straight binary or 2's complement
Sample-and-Hold — Internal dual sample-and-hold
Gain Settings — Dual gain settings
Output Mode — Multiplexed or parallel
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Screening Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá