ADC1175-50CIJM vs ADC1175CIJMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1175-50CIJM bằng Texas Instruments và ADC1175CIJMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC1175-50CIJM ADC1175-50CIJM - 8-Bit, 50MSPS, 125mW ADC 24-SOIC | Texas Instruments

ADC1175-50CIJM - 8-Bit, 50MSPS, 125mW ADC 24-SOIC | Texas Instruments

ADC1175-50CIJM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1175-50CIJM ADC1175CIJMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Number of Bits 8 8
Tỷ lệ lấy mẫu 50 MSPS —
Architecture Two-Step (Pipelined) Two-Step Flash
Number of Inputs 1 1
Input Type Single-Ended Single-Ended
Data Interface Parallel Parallel
Effective Number of Bits (ENOB) 6.8 bits at 25 MHz input / 50 MHz clock —
Conversion Time 0.02 us —
Power Consumption (Active) 125 mW (typical) —
Power Consumption (Power-Down) < 5 mW —
Analog Supply Voltage 5 V —
Digital Supply Voltage 5 V —
Điện áp tham chiếu Internal or External (ladder top/bottom accessible) —
Cung cấp电容 7 pF (typical) —
Integral Nonlinearity (INL) 0.7617 % —
Hộp 24-SOIC (CIJM suffix, 24-pin SOIC) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -20 C to +75 C (extended commercial) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance from datasheet]
Sampling Rate (Per Second) — 20M (ADC1175-20); 50M (ADC1175-50)
Configuration — ADC
Number of A/D Converters — 1
Hộp / Vỏ — 24-SOIC (0.209 inch, 5.30 mm width)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (commercial extended)
Temperature Grade — Commercial Extended
Terminal Form — Gull Wing
No. of Terminals — 24
Package Code — SOP
Package Shape — Rectangular
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá