ADC1175CIJM vs ADC1175CIJMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1175CIJM bằng Texas Instruments và ADC1175CIJMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC1175CIJM ADC1175CIJM - 8-Bit 20MSPS ADC, +5V, 24-SOIC | Texas Instruments

ADC1175CIJM - 8-Bit 20MSPS ADC, +5V, 24-SOIC | Texas Instruments

ADC1175CIJM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1175CIJM ADC1175CIJMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 8 bit —
Sampling Rate (Per Second) 20 MSPS 20M (ADC1175-20); 50M (ADC1175-50)
Number of Input Channels 1 —
Input Type Single-Ended Single-Ended
Architecture Two-Step (Sub-Ranging Flash) Two-Step Flash
Data Interface Parallel Parallel
Output Code Format Binary —
Supply Voltage (Analog/Digital) +5 V single supply —
Power Dissipation (Typical) 60 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -20C to +75C —
Temperature Grade Commercial Extended Commercial Extended
Hộp / Vỏ 24-SOIC (0.209 in / 5.30 mm width) 24-SOIC (0.209 inch, 5.30 mm width)
Số lượng chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube —
Latch-up Resistance Yes (per datasheet) —
Output Short-Circuit Protection Yes (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance from datasheet]
Number of Bits — 8
Number of Inputs — 1
Configuration — ADC
Number of A/D Converters — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (commercial extended)
Terminal Form — Gull Wing
No. of Terminals — 24
Package Code — SOP
Package Shape — Rectangular
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá