ADC12020CIVY vs ADC12020CIVYX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC12020CIVY bằng Texas Instruments và ADC12020CIVYX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC12020CIVY ADC12020CIVY - 12-Bit 20MSPS ADC | Texas Instruments | TQFP-32

ADC12020CIVY - 12-Bit 20MSPS ADC | Texas Instruments | TQFP-32

ADC12020CIVY ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADC12020CIVYX ADC12020CIVYX - 12-Bit 20MSPS ADC 185mW LQFP-32 | TI

ADC12020CIVYX - 12-Bit 20MSPS ADC 185mW LQFP-32 | TI

ADC12020CIVYX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC12020CIVY ADC12020CIVYX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 Bits
Sampling Rate (FS) 20 MSPS (min) —
Number of Input Channels 1 —
Conversion Architecture Pipelined with internal sample-and-hold —
Analog Supply Voltage (AVDD) +5 V (single) / +5 V analog with ±5 V option —
Digital Supply Voltage (DVDD) 2.35 V to 5 V —
Differential Nonlinearity (DNL) ±0.35 LSB (typ) +/-0.35 LSB (typical)
Effective Number of Bits (ENOB) 11.3 bits (typ) at fIN = 10.1 MHz 11.3 bits at fIN = 10.1 MHz (typical)
Power Consumption (20 MHz) 185 mW (typ) —
Power Down Mode Yes Yes
Reference Buffer On-chip —
Digital I/O Compatibility TTL/CMOS, 2.35 V to 5 V —
Input Type Single-ended analog input Single-ended analog with internal sample-and-hold
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Hộp 32-LQFP (CIVY) 7x7 mm 32-LQFP (NE7) 7x7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Trạng thái RoHS Compliant (per /NOPB suffix option) —
Conversion Rate — 20 MSPS (minimum)
Architecture — Pipelined
Number of Channels — 1 Input
Power Consumption — 185 mW at 20 MSPS (typical)
Điện áp cung cấp — +5 V or +/-5 V
Output Interface — Parallel, TTL/CMOS compatible, 2.35V to 5V logic
Reference — Internal reference buffer (on-chip)
Pin Compatibility — ADC12010, ADC12040, ADC12L063, ADC12L066

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá