ADC12041CIMSAX vs ADC12040CIVY So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC12041CIMSAX bằng Texas Instruments và ADC12040CIVY bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC12041CIMSAX - 12-Bit+Sign 216kHz 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments
ADC12041CIMSAX ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADC12040CIVY - 12-Bit 40MSPS Pipelined ADC | Texas Instruments
ADC12040CIVY ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC12041CIMSAX | ADC12040CIVY |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Bits | 12 bit + sign (13-bit effective) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 216 kHz (max) | 40 MSPS (min 40 MSPS over temperature) |
| Number of Input Channels | 8 (via fully differential MUX) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | Pipelined |
| Data Interface | Parallel | — |
| Analog Supply Voltage (VA+) | 5 V | — |
| Digital Supply Voltage (VD+) | 5 V | — |
| Reference Voltage (VREF+) | 4.096 V | — |
| Reference Voltage (VREF-) | 0.0 V | — |
| External Clock (fCLK) | 12.0 MHz | — |
| Common-Mode Input Voltage | 2.048 V | — |
| Self-Calibration | Yes (on-chip) | — |
| Input Type | Fully differential (via MUX) | Differential (single-ended capable) |
| Hộp | 28-SSOP (5.30 mm body width) | 32-LQFP (NEY) 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature range] | — |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: per latest TI product page] | Compliant (NOPB suffix variants only; check exact suffix) |
| Độ phân giải | — | 12 bit |
| Number of Channels | — | 1 input |
| Điện áp cung cấp | — | +5V ±5% (single supply) |
| Power Consumption | — | 340 mW (typ) at 40 MHz |
| Differential Non-Linearity (DNL) | — | ±0.4 LSB (typ) |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 69 dB (typ) at fIN = 10 MHz |
| Effective Number of Bits (ENOB) | — | 11.2 bits (typ) at fIN = 10 MHz |
| Reference Type | — | External, with internal buffer |
| Digital Output Interface | — | Parallel, CMOS, straight binary |
| Digital Output Logic Levels | — | 2.35V to 5V compatible |
| Power Down Mode | — | On-chip (low quiescent between conversions) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Pin Family Compatibility | — | Pin compatible with ADC12010, ADC12020, ADC12L063, ADC12L066 |