ADC1212D125HN-C1 vs IDTADC1212D105HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1212D125HN-C1 bằng Renesas Electronics và IDTADC1212D105HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1212D125HN-C1 ADC1212D125HN-C1 - Dual 12-bit 125MSPS ADC, LVDS/CMOS | Renesas

ADC1212D125HN-C1 - Dual 12-bit 125MSPS ADC, LVDS/CMOS | Renesas

ADC1212D125HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
IDTADC1212D105HN-C1 IDTADC1212D105HN-C1 - Dual 12-bit 105MSPS ADC | Renesas | 64-VFQFPN

IDTADC1212D105HN-C1 - Dual 12-bit 105MSPS ADC | Renesas | 64-VFQFPN

IDTADC1212D105HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1212D125HN-C1 IDTADC1212D105HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (Dual)
Maximum Sample Rate 125 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Available Speed Grades 65 / 80 / 105 / 125 Msps —
Digital Output Interface CMOS or LVDS DDR CMOS or LVDS DDR (selectable)
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 3.3 V —
Input Type Differential analog Single-Ended / Differential
Hộp 64-pin HVQFN (9 x 9 mm, SOT804-3) 64-VFQFPN Exposed Pad (9x9 mm)
Package Height 0.85 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: commercial temperature grade range]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Topology Pipelined with proprietary error correction —
Tỷ lệ lấy mẫu — 105 MSPS
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD / DVDD nominal values]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power at 105 MSPS]
SNR — [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio in dBFS]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
SFDR — [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: full-power analog input bandwidth]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá