ADC12130CIWM vs ADC12130CIWMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC12130CIWM bằng Texas Instruments và ADC12130CIWMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC12130CIWM ADC12130CIWM - 12-Bit+Sign SAR ADC, 2-Ch MUX, Serial I/O | TI

ADC12130CIWM - 12-Bit+Sign SAR ADC, 2-Ch MUX, Serial I/O | TI

ADC12130CIWM Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC12130CIWM ADC12130CIWMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Độ phân giải 12 bit + sign 12 bit + sign
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 2 (single-ended) / 1 (differential) —
Input Multiplexer 2-channel built-in —
Sample Rate (Max) 114 kSPS —
Input Type Single-ended or differential, bipolar Single-ended, configurable MUX
Data Interface MICROWIRE-compatible serial (3-wire) —
Analog Supply Voltage +4.5 V to +5.5 V —
Digital Supply Voltage +3.0 V to +5.5 V —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] —
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] —
Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) [DATA_NEEDED: SINAD in dB] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 16-SOIC Wide (DW) 16-SOIC (DW), wide-body
Số chân 16 16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (NOPB suffix variant) Compliant
Self-Calibration Yes (automatic on power-up) Yes (on-chip)
Number of Inputs — 1, 2 (2-channel MUX)
Number of ADCs — 1
Digital Interface — Serial
Sample and Hold — Yes (integrated)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Family — ADC12130 / ADC12132 / ADC12138
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá