ADC12130CIWMX vs ADC12138CIWMX So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC12130CIWMX bằng Texas Instruments và ADC12138CIWMX bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC12138CIWMX ADC12138CIWMX - 12-Bit+Sign 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC12138CIWMX - 12-Bit+Sign 8-Ch SAR ADC | Texas Instruments

ADC12138CIWMX Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC12130CIWMX ADC12138CIWMX
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Độ phân giải 12 bit + sign 12 bits + sign
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1, 2 (2-channel MUX) —
Number of ADCs 1 —
Input Type Single-ended, configurable MUX —
Digital Interface Serial Serial, 4-wire (CS, SCLK, DOUT, DIN)
Hộp 16-SOIC (DW), wide-body 28-SOIC (WM) 7.5 mm body
Số chân 16 —
Self-Calibration Yes (on-chip) Yes, on-chip offset + gain trim
Sample and Hold Yes (integrated) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family ADC12130 / ADC12132 / ADC12138 —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (unlimited)
Number of Analog Inputs — 8 single-ended / 4 differential
Conversion Time — 8.8 us max
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 5.5 V (single +5 V); +3.3 V compatible
Digital Supply Voltage — Same as AVDD
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF (unipolar); -VREF to +VREF (bipolar)
Điện áp tham chiếu — [DATA_NEEDED: VREF range]
Differential Non-Linearity (DNL) — ±1 LSB max
Integral Non-Linearity (INL) — [DATA_NEEDED: INL max]
Sample-and-Hold — On-chip

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá