ADC12138CIWM vs ADC12138CIMSA So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC12138CIWM bằng Texas Instruments và ADC12138CIMSA bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC12138CIWM - 12-bit+Sign 8-Ch SAR ADC, 28-SOIC | Texas Instruments
ADC12138CIWM ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC12138CIWM | ADC12138CIMSA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Độ phân giải | 12-bit plus sign | 12-bit plus sign (13-bit dynamic range) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 114 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 4 differential / 8 single-ended | 8 single-ended / 4 differential (plus COM) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Differential, Single-Ended | — |
| Analog Supply Voltage | 3 V to 5.5 V (single) | 3.0 V to 5.5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | 3 V to 5.5 V (single, same as analog) | Same as AVDD |
| Analog Input Range | 0 V to VREF or 0 V to 2*VREF | — |
| Điện áp tham chiếu | 2.5 V (typical internal) | — |
| DNL (Differential Nonlinearity) | +/-0.5 LSB (typical) | — |
| INL (Bất định tích hợp) | +/-1 LSB (typical) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.3 mA (typical at 114 kSPS) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Hộp | 28-pin SOIC (WM, wide-body) | 28-pin SSOP (MSA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Self-Calibration | On-demand offset + gain auto-cal | On-chip auto-calibration (offset + linearity) |
| Serial Interface | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Sample/Hold | Integrated | On-chip input sample-and-hold |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant (NOPB variant) | Non-RoHS (original); NOPB suffix is RoHS-compliant |
| Conversion Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input MUX | — | 8-channel analog multiplexer |
| Giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Daisy-Chain Support | — | Yes (multi-device serial bus) |