ADC1213S065HN-C1 vs ADC1213S125HN-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADC1213S065HN-C1 bằng Renesas Electronics và ADC1213S125HN-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ADC1213S065HN-C1 ADC1213S065HN-C1 - 12-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1213S065HN-C1 - 12-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas

ADC1213S065HN-C1 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC1213S125HN-C1 ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 - 12-Bit 125 Msps Single ADC | Renesas

ADC1213S125HN-C1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADC1213S065HN-C1 ADC1213S125HN-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 1 (single) 1
Maximum Sample Rate 65 MSPS —
Input Type Differential —
Data Interface Serial JESD204A JESD204A (serial)
Architecture Pipelined CMOS Pipelined
Hộp HVQFN-32 (SOT1152-1) 7x7 mm HVQFN-32 (SOT1152-1), 7 mm x 7 mm, 0.80 mm height
Package Height 0.80 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 °C to +85 °C
Screening Level Industrial Industrial
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Order Code Suffix -C1 (tray packaging) —
Số chân 32 —
Exposed Pad (EP) Yes (must be soldered to GND plane) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Renesas Electronics (formerly IDT, NXP)
Part Number — ADC1213S125HN-C1
Sample Rate (Max) — 125 Msps
Supported Sample Rates — 65 / 80 / 105 / 125 Msps
Pins — 32
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá