ADC1213S080HN-C18 vs ADC1410S065HN-C18 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADC1213S080HN-C18 bằng Renesas Electronics và ADC1410S065HN-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ADC1213S080HN-C18 - 12-Bit 80MSPS Single-Channel ADC | Renesas
ADC1213S080HN-C18 ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ADC1410S065HN-C18 - 14-bit 65 MSPS Single-Channel ADC | Renesas
ADC1410S065HN-C18 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADC1213S080HN-C18 | ADC1410S065HN-C18 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Maximum Sample Rate | 80 MSPS | — |
| Output Interface | Serial JESD204A (1 lane) | — |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 1.8 V | — |
| Digital / IO Supply (OVDD) | 1.8 V to 3.3 V | — |
| Analog Input Type | Differential, on-chip buffer | — |
| Analog Input Bandwidth | 1 GHz | — |
| SNR (typical, fIN near Nyquist) | 70 dBFS | — |
| SFDR (typical) | 78 dBc | — |
| Power Dissipation (typical, 80 MSPS) | 130 mW | — |
| Power-Down Mode | Yes (SPI-controlled) | — |
| Configuration Interface | SPI / serial control | — |
| Hộp | HVQFN-32 (5x5 mm) with exposed thermal pad | 40-pin HVQFN Exposed Pad (HVQFN-40) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Maximum Sampling Rate | — | 65 MSPS |
| Architecture | — | Pipelined |
| Digital Output Format | — | CMOS or LVDS DDR (selectable; single 14-bit or dual 7-bit) |
| Data Interface | — | Parallel + SPI (serial configuration port) |
| Input Type | — | Differential analog input |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: full-scale input range] |
| Analog Supply Voltage | — | 3.3 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact range] |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power at 65 MSPS] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR at fIN and sample rate] |
| SFDR | — | [DATA_NEEDED: SFDR at fIN and sample rate] |
| ENOB | — | [DATA_NEEDED: ENOB at fIN] |
| Packaging | — | Tape & Reel (180 mm reel, -C18 suffix) |